hard hat

hard hat

A construction worker wears a hard hat on the building site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bảo hộ lao động cứng: "hard hat" một loại cứng, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại nhẹ, được thiết kế để bảo vệ đầu khỏi các vật rơi, va đập trong môi trường làm việc nguy hiểm, đặc biệt trong ngành xây dựng.
    • Công nhân xây dựng (nghĩa bóng): "hard hat" cũng được dùng để chỉ một người lao động lành nghề, thường làm việc trong lĩnh vực xây dựng nhà cửa, văn phòng hoặc các công trình kiến trúc khác.
dụ sử dụng
  • bảo hộ lao động cứng:

    • All construction workers must wear a hard hat on site. (Tất cả công nhân xây dựng phải đội bảo hộ lao động cứng tại công trường.)
    • He forgot his hard hat and was not allowed to enter the building zone. (Anh ấy quên bảo hộ lao động cứng không được phép vào khu vực xây dựng.)
  • Công nhân xây dựng (nghĩa bóng):

    • The hard hats worked tirelessly to complete the skyscraper. (Những công nhân xây dựng đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành tòa nhà chọc trời.)
    • Many hard hats in this city are skilled in both carpentry and masonry. (Nhiều công nhân xây dựngthành phố này tay nghề cao trong cả nghề mộc nghề nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard hat area": khu vực yêu cầu đội bảo hộ.

    • All visitors must wear a hard hat in the hard hat area. (Tất cả khách tham quan phải đội bảo hộ trong khu vực yêu cầu đội .)
  • "Hard hat mentality": tư duy của người lao động chân tay, thường gắn liền với sự thực tế, chăm chỉ bảo thủ.

    • The project manager adopted a hard hat mentality, focusing on practical solutions rather than theoretical ones. (Người quản lý dự án đã áp dụng tư duy của người lao động chân tay, tập trung vào các giải pháp thực tế hơn lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard hat (n): bảo hộ cứng; công nhân xây dựng.
  • Hard hat (adj): thuộc về hoặc liên quan đến công nhân xây dựng.
    • a hard hat job (một công việc của công nhân xây dựng)
  • Hard-hatted (adj): đội bảo hộ cứng.
    • The hard-hatted workers marched in protest. (Những công nhân đội bảo hộ cứng đã tuần hành phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety helmet: bảo hộ an toàn.
  • Construction helmet: xây dựng.
  • Builder: thợ xây (chỉ công nhân xây dựng, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a hard hat: đội bảo hộ.
    • Remember to put on your hard hat before entering the site. (Nhớ đội bảo hộ trước khi vào công trường.)
  • Take off a hard hat: bỏ bảo hộ.
    • He took off his hard hat after the inspection. (Anh ấy bỏ bảo hộ sau khi kiểm tra xong.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard hat and boots: trang phục bảo hộ tiêu chuẩn của công nhân xây dựng.
    • She looked like a real worker with her hard hat and boots. ( ấy trông như một công nhân thực thụ với bảo hộ ủng của mình.)